嚴正科學 nghiêm chánh khoa học Hán Việt: nghiêm chánh khoa học Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 正 (chánh) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việtnghiêm chánh khoa họcCấu tạo嚴 + 正 + 科 + 學 · nghiêm + chánh + khoa + học nghĩa thành phần: nghiêm + chánh + khoa + học Nghĩa EngCihui 嚴正科學 ánzhèng kēxué n. exact science