嚴肅黨紀

nghiêm túc đảng kỉ

Hán Việt: nghiêm túc đảng kỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (túc) + (đảng) + (kỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴肅黨紀 ánsù dǎngjì v.o. enforce Party discipline