严肃党纪 nghiêm túc đảng kỉ Hán Việt: nghiêm túc đảng kỉ Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 黨 (đảng) + 紀 (kỉ)Hán Việtnghiêm túc đảng kỉTừ loạiđộngCấu tạo嚴 + 肅 + 黨 + 紀 · nghiêm + túc + đảng + kỉ nghĩa thành phần: nghiêm + túc + đảng + kỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghiêm kỷ luậtBiên soạn enforce Party disciplineEngCihui 嚴肅黨紀 ánsù dǎngjì v.o. enforce Party discipline Từ liên quan Gần nghĩa严肃角色 · 严肃地 · 严肃的 · 严肃主义 · 严肃处理 · 严肃奇幻 · 严肃态度 · 严肃批评