严谨性 nghiêm cẩn tính Hán Việt: nghiêm cẩn tính Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 謹 (cẩn) + 性 (tính)Hán Việtnghiêm cẩn tínhTừ loạidanhCấu tạo嚴 + 謹 + 性 · nghiêm + cẩn + tính nghĩa thành phần: nghiêm + cẩn + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính nghiêm ngặtBiên soạn 1. strictness; rigorism 2. compactnessEngCihui 嚴謹性 ánjǐnxìng n. 1. strictness; rigorism 2. compactness Từ liên quan Gần nghĩa严谨地 · 严谨的 · 严谨 · 严谨的人