嚴謹性

nghiêm cẩn tính

Hán Việt: nghiêm cẩn tính

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cẩn) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴謹性 ánjǐnxìng n. 1. strictness; rigorism 2. compactness