嚴謹的

nghiêm cẩn đích

Hán Việt: nghiêm cẩn đích

Tổng quan

đúng, chính xác, tỉ mỉ, kỹ tính, nghiêm ngặt, câu nệ (người...)

Cấu tạo: (nghiêm) + (cẩn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đúng, chính xác, tỉ mỉ, kỹ tính, nghiêm ngặt, câu nệ (người...)