严谨的人

nghiêm cẩn đích nhân

Hán Việt: nghiêm cẩn đích nhân

Tổng quan

người kỹ tính, người nghiêm ngặt (đặc biệt là đối với việc thực hiện lễ nghi tôn giáo)

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 謹 (cẩn) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nghiêm khắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bluenose

Từ liên quan

Gần nghĩa

严谨地 · 严谨的 · 严谨性