严谨地

nghiêm cẩn địa

Hán Việt: nghiêm cẩn địa

Tổng quan

cực kỳ cẩn thận, cực kỳ kỹ lưỡng; tỉ mỉ; rất chú ý đến chi tiết, thận trọng; cẩn thận để không làm sai, tuyệt đối chân thật

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 謹 (cẩn) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cẩn trọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scrupulously

Từ liên quan

Gần nghĩa

严谨的 · 严谨 · 严谨的人 · 严谨性