嚴酷地 nghiêm khốc địa Hán Việt: nghiêm khốc địa Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 酷 (khốc) + 地 (địa)Hán Việtnghiêm khốc địaCấu tạo嚴 + 酷 + 地 · nghiêm + khốc + địa nghĩa thành phần: nghiêm + khốc + địa Nghĩa EngCihui bitterer