嚴重地

yán zhòng de nghiêm trọng địa

Hán Việt: nghiêm trọng địa · Pinyin: yán zhòng de

Tổng quan

xấu, tồi, dở, bậy, ác, nặng trầm trọng, nguy ngập, lắm rất

Cấu tạo: (nghiêm) + (trọng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xấu, tồi, dở, bậy, ác, nặng trầm trọng, nguy ngập, lắm rất