严重地

yán zhòng denghiêm trọng địa

Hán Việt: nghiêm trọng địa · Pinyin: yán zhòng de

Tổng quan

xấu, tồi, dở, bậy, ác, nặng trầm trọng, nguy ngập, lắm rất

Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 重 (trọng) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiêm trọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi badly

Đức

  • Handedict schlimm

Từ liên quan

Gần nghĩa

严重性 · 严重的 · 重地的 · 严重 · 严重事故 · 严重关切 · 严重危害 · 严重后果