並排停車 bìngpái tíngchē · tịnh bài đình xa Hán Việt: tịnh bài đình xa · Pinyin: bìngpái tíngchē Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 排 (bài) + 停 (đình) + 車 (xa)Pinyinbìngpái tíngchēHán Việttịnh bài đình xaCấu tạo並 + 排 + 停 + 車 · tịnh + bài + đình + xa nghĩa thành phần: tịnh + bài + đình + xa Nghĩa EngCihui double-park