並條機 bìng tiáo jī · tịnh điều ki Hán Việt: tịnh điều ki · Pinyin: bìng tiáo jī Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 條 (điều) + 機 (ki)Pinyinbìng tiáo jīHán Việttịnh điều kiCấu tạo並 + 條 + 機 · tịnh + điều + ki nghĩa thành phần: tịnh + điều + ki