並行化 tịnh hành hóa Hán Việt: tịnh hành hóa Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 化 (hóa)Hán Việttịnh hành hóaCấu tạo並 + 行 + 化 · tịnh + hành + hóa nghĩa thành phần: tịnh + hành + hóa Nghĩa EngCihui deserialize