並行口

bìng xíng kǒu tịnh hành khẩu

Hán Việt: tịnh hành khẩu · Pinyin: bìng xíng kǒu

Tổng quan

cổng song song (máy tính)

Cấu tạo: (tịnh) + (hành) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổng song song (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT parallel port (computing)
  • Cihui parallel port (computing)