并行性 tịnh hành tính Hán Việt: tịnh hành tính Tổng quan Cấu tạo: 并 (tịnh) + 行 (hành) + 性 (tính)Hán Việttịnh hành tínhCấu tạo并 + 行 + 性 · tịnh + hành + tính nghĩa thành phần: tịnh + hành + tính Nghĩa EngCihui concurrency