並行線

tịnh hành tuyến

Hán Việt: tịnh hành tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (hành) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 並行線 ìngxíngxiàn n. parallel lines

ja

  • JMdict parallel railways