並行運行 tịnh hành vận hành Hán Việt: tịnh hành vận hành Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 行 (hành) + 運 (vận) + 行 (hành)Hán Việttịnh hành vận hànhCấu tạo並 + 行 + 運 + 行 · tịnh + hành + vận + hành nghĩa thành phần: tịnh + hành + vận + hành Nghĩa EngCihui parallel run