並頭叢 bìng tóu cóng · tịnh đầu tùng Hán Việt: tịnh đầu tùng · Pinyin: bìng tóu cóng Tổng quan Cấu tạo: 並 (tịnh) + 頭 (đầu) + 叢 (tùng)Pinyinbìng tóu cóngHán Việttịnh đầu tùngCấu tạo並 + 頭 + 叢 · tịnh + đầu + tùng nghĩa thành phần: tịnh + đầu + tùng