并驱齐驾

bìng qū qí jià tịnh khu tề giá

Hán Việt: tịnh khu tề giá · Pinyin: bìng qū qí jià

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (khu) + (tề) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「並駕齊驅」。見「並駕齊驅」條。01.元.貢師泰〈知學齋記〉:「苦心刻意作為文章,雖能並驅齊駕於揚、馬、韓、歐之間,果為知學哉!」