喪聲嚎氣

sàng shēng háo qì tang thanh hào khí

Hán Việt: tang thanh hào khí · Pinyin: sàng shēng háo qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (thanh) + (hào) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。谓如遇丧事般哭泣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。谓如遇丧事般哭泣。