喪家犬
tang gia khuyển
Hán Việt: tang gia khuyển · Pinyin: sàng jiā quǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"丧家之犬"。
Eng
- Cihui 喪家犬 àngjiāquǎn n. 1. stray dog 2. outcast
Hán Việt: tang gia khuyển · Pinyin: sàng jiā quǎn