丧父 sàng fù·tang phụ Hán Việt: tang phụ · Pinyin: sàng fù Tổng quan mất cha Cấu tạo: 喪 (tang) + 父 (phụ)Pinyinsàng fùHán Việttang phụTừ loạiđộngCấu tạo喪 + 父 · tang + phụ nghĩa thành phần: tang + phụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất chaEngCihui to be orphaned of one's father Từ liên quan Từ đồng nghĩa失怙