丧马之翁 sàng mǎ zhī wēng · tang mã chi ông Hán Việt: tang mã chi ông · Pinyin: sàng mǎ zhī wēng Tổng quan Cấu tạo: 丧 (tang) + 马 (mã) + 之 (chi) + 翁 (ông)Pinyinsàng mǎ zhī wēngHán Việttang mã chi ôngCấu tạo丧 + 马 + 之 + 翁 · tang + mã + chi + ông nghĩa thành phần: tang + mã + chi + ông