箇中事 cá trung sự Hán Việt: cá trung sự Tổng quan Cấu tạo: 箇 (cá) + 中 (trung) + 事 (sự)Hán Việtcá trung sựCấu tạo箇 + 中 + 事 · cá + trung + sự nghĩa thành phần: cá + trung + sự Nghĩa EngCihui 個中事 èzhōngshì n. inside information/story/happenings