个中事

cá trung sự

Hán Việt: cá trung sự

Tổng quan

Cấu tạo: 箇 (cá) + 中 (trung) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyện bên trong
  • Biên soạn inside information/story/happenings

Eng

  • Cihui 個中事 èzhōngshì n. inside information/story/happenings

Từ liên quan

Gần nghĩa

个中人 · 箇中人 · 箇中意 · 个中 · 箇中 · 个中滋味 · 个中之人 · 个中妙趣