箇中人
cá trung nhân
Hán Việt: cá trung nhân · Pinyin: gè zhōng rén
Tổng quan
người biết chuyện
Nghĩa
Việt
- Cihui người biết chuyện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 个中:其中。此中人。指亲历其境或深明其中情理的人。也指风尘中人,妓女。
Eng
- CC-CEDICT a person in the know
- Cihui a person in the know