个人地 cá nhân địa Hán Việt: cá nhân địa Tổng quan về thân thể, về thể xác Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 地 (địa)Hán Việtcá nhân địaTừ loạitrạngCấu tạo個 + 人 + 地 · cá + nhân + địa nghĩa thành phần: cá + nhân + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 về mặt cá nhânMainlandKaggle Zh-Vi corporally Từ liên quan Gần nghĩa个人的 · 个人赛 · 人地生疏 · 个人主义 · 个人崇拜 · 个人 · 个人习语 · 个人伤害