個人地 cá nhân địa Hán Việt: cá nhân địa Tổng quan về thân thể, về thể xác Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 地 (địa)Hán Việtcá nhân địaCấu tạo個 + 人 + 地 · cá + nhân + địa nghĩa thành phần: cá + nhân + địa Nghĩa ViệtCihui về thân thể, về thể xác