个人头号敌手

gè rén tóu hào dí shǒucá nhân đầu hào địch thủ

Hán Việt: cá nhân đầu hào địch thủ · Pinyin: gè rén tóu hào dí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 號 (hào) + 敵 (địch) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ thù cá nhân

Đức

  • Handedict Intimfeind

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人数字助理 · 个人英雄主义 · 个人防护装备 · 個人英雄主義 · 个人主义的 · 个人主义者 · 个人计算机 · 个人双语现象