个人防护装备

gè rén fáng hù zhuāng bèicá nhân phòng hộ trang bị

Hán Việt: cá nhân phòng hộ trang bị · Pinyin: gè rén fáng hù zhuāng bèi

Tổng quan

trang bị bảo hộ cá nhân

Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 防 (phòng) + 護 (hộ) + 裝 (trang) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hộ cá nhân
  • Google Alex v6 Trang bị bảo hộ cá nhân
  • Tần suất từ trang bị bảo hộ cá nhân

Eng

  • Cihui individual protective equipment
  • Tần suất từ individual protective equipment

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人数字助理 · 个人英雄主义 · 個人英雄主義 · 个人主义的 · 个人主义者 · 个人计算机 · 装备完整的 · 个人双语现象