个人双语现象

cá nhân song ngữ hiện tượng

Hán Việt: cá nhân song ngữ hiện tượng

Tổng quan

Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 雙 (song) + 語 (ngữ) + 現 (hiện) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 song ngữ cá nhân
  • Biên soạn individual bilingualism

Eng

  • Cihui 個人雙語現象 èrén shuāngyǔ xiànxiàng n. <lg.> individual bilingualism

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人数字助理 · 个人英雄主义 · 个人防护装备 · 個人英雄主義 · 个人主义的 · 个人主义者 · 个人计算机 · 个人头号敌手