個人方言 cá nhân phương ngôn Hán Việt: cá nhân phương ngôn Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 方 (phương) + 言 (ngôn)Hán Việtcá nhân phương ngônCấu tạo個 + 人 + 方 + 言 · cá + nhân + phương + ngôn nghĩa thành phần: cá + nhân + phương + ngôn Nghĩa EngCihui 個人方言 èrén fāngyán n. <lg.> idiolect