個人網 gè rén wǎng · cá nhân võng Hán Việt: cá nhân võng · Pinyin: gè rén wǎng Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 網 (võng)Pinyingè rén wǎngHán Việtcá nhân võngCấu tạo個 + 人 + 網 · cá + nhân + võng nghĩa thành phần: cá + nhân + võng