个人赛

gè rén sàicá nhân tái

Hán Việt: cá nhân tái · Pinyin: gè rén sài

Tổng quan

thi đấu cá nhân

Cấu tạo: 個 (cá) + 人 (nhân) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc đua cá nhân

Eng

  • Cihui individual competition; individual race

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人地 · 个人的 · 个人主义 · 个人崇拜 · 个人 · 个人习语 · 个人伤害 · 个人储蓄