個體型 cá thể hình Hán Việt: cá thể hình Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 體 (thể) + 型 (hình)Hán Việtcá thể hìnhCấu tạo個 + 體 + 型 · cá + thể + hình nghĩa thành phần: cá + thể + hình Nghĩa EngCihui idiotype