個體的
cá thể đích
Hán Việt: cá thể đích
Tổng quan
riêng, riêng lẻ, cá nhân, độc đáo, riêng biệt, đặc biệt, cá nhân; người, vật riêng lẻ, (sinh vật học) cá thể
Nghĩa
Việt
- Cihui riêng, riêng lẻ, cá nhân, độc đáo, riêng biệt, đặc biệt, cá nhân; người, vật riêng lẻ, (sinh vật học) cá thể
Eng
- Cihui 個體的 ètǐ de attr. particular