個體詞
cá thể từ
Hán Việt: cá thể từ
Tổng quan
phân bổ, phân phối, phân phát, (ngôn ngữ học) phân biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui phân bổ, phân phối, phân phát, (ngôn ngữ học) phân biệt
Hán Việt: cá thể từ
phân bổ, phân phối, phân phát, (ngôn ngữ học) phân biệt