個兒頂個兒
cá nhi đính cá nhi
Hán Việt: cá nhi đính cá nhi · Pinyin: gè ér dǐng gè ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一个顶得上一个,形容每个都能顶事:突击队员都是~的壮劳力;每一个;个个(用于褒义):我们的队员~都是好样儿的。
Hán Việt: cá nhi đính cá nhi · Pinyin: gè ér dǐng gè ér