個別音 cá biệt âm Hán Việt: cá biệt âm Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 別 (biệt) + 音 (âm)Hán Việtcá biệt âmCấu tạo個 + 別 + 音 · cá + biệt + âm nghĩa thành phần: cá + biệt + âm Nghĩa EngCihui 個別音 èbiéyīn n. <lg.> individual sound M:ge/¹zhǒng