個頭兒
cá đầu nhi
Hán Việt: cá đầu nhi · Pinyin: gè tóu r
Tổng quan
kích cỡ | chiều cao | vóc dáng
Nghĩa
Việt
- Cihui kích cỡ | chiều cao | vóc dáng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 身材或物体的大小:这种柿子~特别大。
Eng
- CC-CEDICT size|height|stature
- Cihui size; height; stature