个性化

gè xìng huàcá tính hóa

Hán Việt: cá tính hóa · Pinyin: gè xìng huà

Tổng quan

cá nhân hóa

Cấu tạo: 個 (cá) + 性 (tính) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tùy chỉnh
  • Cihui hành động tùy chỉnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi individuation

Eng

  • Cihui to personalize; to customize; customization

Đức

  • Handedict personalisiert, individuell

Từ liên quan

Gần nghĩa

个性 · 個性 · 个性倔强的 · 个性内向者 · 个性化地址 · 个性化桌面 · 个性测试 · 个性心理学