個把子 cá bả tử Hán Việt: cá bả tử Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 把 (bả) + 子 (tử)Hán Việtcá bả tửCấu tạo個 + 把 + 子 · cá + bả + tử nghĩa thành phần: cá + bả + tử Nghĩa EngCihui 個把子 èbǎzi ►See gèbǎ