個案史 cá án sử Hán Việt: cá án sử Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 案 (án) + 史 (sử)Hán Việtcá án sửCấu tạo個 + 案 + 史 · cá + án + sử nghĩa thành phần: cá + án + sử Nghĩa EngCihui 個案史 è'ànshǐ n. case history