丫巴兒
nha ba nhi
Hán Việt: nha ba nhi · Pinyin: yā bā r
Tổng quan
chỗ phân nhánh (của cây, đường, lý luận, v.v.) | sự phân nhánh | ngã ba
Nghĩa
Việt
- Cihui chỗ phân nhánh (của cây, đường, lý luận, v.v.) | sự phân nhánh | ngã ba
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 分叉的地方。如:「手丫巴兒」、「腳丫巴兒」、「母鳥在樹丫巴兒築了個鳥巢,預備產卵。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 东西分叉的地方:树~|手~。
Eng
- CC-CEDICT fork (of a tree, road, argument etc)|bifurcation|fork junction
- Cihui fork (of a tree, road, argument etc); bifurcation; fork junction