丫把兒 nha bả nhi Hán Việt: nha bả nhi Tổng quan Cấu tạo: 丫 (nha) + 把 (bả) + 兒 (nhi)Hán Việtnha bả nhiCấu tạo丫 + 把 + 兒 · nha + bả + nhi nghĩa thành phần: nha + bả + nhi Nghĩa EngCihui 丫把兒 ābǎr n. fork of tree branches