中不溜 zhōng bù liū Pinyin: zhōng bù liū Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 不 (bất) + 溜Pinyinzhōng bù liūCấu tạo中 + 不 + 溜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中等。Tân Hoa Tự Điển 1.中等。EngCihui 中不溜 hōngbuliū v.p. <coll.> fair to middling