中世漢語

trung thế hán ngữ

Hán Việt: trung thế hán ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (thế) + (hán) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 中世漢語 hōngshì Hànyǔ n. <lg.> Middle Chinese