中世紀
trung thế kỉ
Hán Việt: trung thế kỉ · Pinyin: zhōng shì jì
Tổng quan
thuộc thời trung cổ | Thời Trung Cổ thời trung cổ (chỉ thời đại xã hội phong kiến trong lịch sử Châu âu.)。歐洲歷史上指封建社會時代。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuộc thời trung cổ | Thời Trung Cổ thời trung cổ (chỉ thời đại xã hội phong kiến trong lịch sử Châu âu.)。歐洲歷史上指封建社會時代。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 历史学上一般指封建制时代。主要用于欧洲。时限是公元476年西罗马帝国灭亡到1640年英国资产阶级革命。
Eng
- CC-CEDICT medieval|Middle Ages
- Cihui medieval; Middle Ages