中東人 trung đông nhân Hán Việt: trung đông nhân Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 東 (đông) + 人 (nhân)Hán Việttrung đông nhânCấu tạo中 + 東 + 人 · trung + đông + nhân nghĩa thành phần: trung + đông + nhân Nghĩa EngCihui wog