中丹田

zhōng dān tián trung đan điền

Hán Việt: trung đan điền · Pinyin: zhōng dān tián

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (đan) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教语。三丹田之一,在心窝部位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。三丹田之一,在心窝部位。