中書令 trung thư lệnh Hán Việt: trung thư lệnh Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 書 (thư) + 令 (lệnh)Hán Việttrung thư lệnhCấu tạo中 + 書 + 令 · trung + thư + lệnh nghĩa thành phần: trung + thư + lệnh Nghĩa EngCihui 中書令 hōngshūlìng n. head of the secretariat M:²wèi