中書房 zhōng shū fáng · trung thư phòng Hán Việt: trung thư phòng · Pinyin: zhōng shū fáng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 書 (thư) + 房 (phòng)Pinyinzhōng shū fángHán Việttrung thư phòngCấu tạo中 + 書 + 房 · trung + thư + phòng nghĩa thành phần: trung + thư + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代宫中的缮写收发机构。Tân Hoa Tự Điển 1.明代宫中的缮写收发机构。