中干外强
trung kiền ngoại cường
Hán Việt: trung kiền ngoại cường · Pinyin: zhōng gān wài qiáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「外強中乾」。見「外強中乾」條。01.清.趙翼〈錦囊〉詩:「老已中乾尚外強,嬉遊還逐少年場。」
Hán Việt: trung kiền ngoại cường · Pinyin: zhōng gān wài qiáng