中交票

zhōng jiāo piào trung giao phiếu

Hán Việt: trung giao phiếu · Pinyin: zhōng jiāo piào

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (giao) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指解放前中国银行与交通银行发行的钞票。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指解放前中国银行与交通银行发行的钞票。